beauty salon
Định nghĩa
Danh từ:
- Tiệm làm đẹp: "beauty salon" là một cửa hàng hoặc cơ sở kinh doanh nơi các nhà tạo mẫu tóc và chuyên viên thẩm mỹ làm việc, cung cấp các dịch vụ như cắt tóc, uốn tóc, chăm sóc da, trang điểm, và làm móng.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đến tiệm làm đẹp vào mỗi thứ Bảy để làm tóc.)
- (Tiệm làm đẹp cung cấp nhiều dịch vụ khác nhau, bao gồm chăm sóc da mặt và làm móng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to run a beauty salon": điều hành một tiệm làm đẹp.
- She has been running a beauty salon in the city center for ten years. (Cô ấy đã điều hành một tiệm làm đẹp ở trung tâm thành phố trong mười năm.)
- "to book an appointment at a beauty salon": đặt lịch hẹn tại tiệm làm đẹp.
- I need to book an appointment at the beauty salon for a haircut. (Tôi cần đặt lịch hẹn tại tiệm làm đẹp để cắt tóc.)
Biến thể và từ gần giống
- Beauty parlor (danh từ): tiệm làm đẹp (từ đồng nghĩa, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
- The new beauty parlor on Main Street is very popular. (Tiệm làm đẹp mới trên phố Main rất nổi tiếng.)
- Salon (danh từ): tiệm (thường dùng để chỉ tiệm làm tóc hoặc tiệm làm đẹp).
- He works at a hair salon near the park. (Anh ấy làm việc tại một tiệm tóc gần công viên.)
Từ đồng nghĩa
- Hairdresser's: tiệm cắt tóc (nhấn mạnh dịch vụ tóc).
- Beauty shop: cửa hàng làm đẹp (thân mật hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Go to the beauty salon: đến tiệm làm đẹp.
- She decided to go to the beauty salon for a makeover. (Cô ấy quyết định đến tiệm làm đẹp để thay đổi diện mạo.)
- Work at a beauty salon: làm việc tại tiệm làm đẹp.
- My sister works at a beauty salon as a nail technician. (Chị tôi làm việc tại một tiệm làm đẹp với tư cách là kỹ thuật viên làm móng.)
Thành ngữ liên quan
- Beauty salon treatment: sự chăm sóc đặc biệt (nghĩa bóng, chỉ việc được đối xử ưu ái).
- She expects beauty salon treatment wherever she goes. (Cô ấy mong đợi sự đối xử ưu ái như ở tiệm làm đẹp bất cứ nơi nào cô ấy đến.)